Anh - Việt
abruption
Noun
abruption (Noun)
/əbɹˈʌpʃn/
/əbɹˈʌpʃn/
AI
Ví dụ
Sự đứt gãy mối quan hệ cộng đồng ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Chicago.The abruption of community ties affected many families in Chicago.
Sự đứt gãy của hệ thống hỗ trợ xã hội không phải lúc nào cũng rõ ràng.The abruption of social support systems is not always visible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Abruption, trong ngữ cảnh y học, đề cập đến sự tách rời đột ngột của một phần mô hoặc cơ quan khỏi các bộ phận còn lại. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng như tách nhau nhau nhau nhau nhau giữa nhau rau (placenta) và tử cung, gây ra sự nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm tương tự ở cả British English và American English, nhưng có thể khác nhau về sự nhấn âm nhẹ.