Anh - Việt

Bản dịch của từ Abruption trong tiếng Việt

abruption

Noun

abruption (Noun)

/əbɹˈʌpʃn/
/əbɹˈʌpʃn/
AI

Nghĩa 01

Sự đột ngột tách ra hoặc vỡ rời một phần khỏi khối lớn hơn; việc một mảng, khối hay phần nào đó bị tách ra một cách bất ngờ.

The sudden breaking away of a portion from a mass.

Ví dụ
Sự đứt gãy mối quan hệ cộng đồng ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Chicago.The abruption of community ties affected many families in Chicago.
Sự đứt gãy của hệ thống hỗ trợ xã hội không phải lúc nào cũng rõ ràng.The abruption of social support systems is not always visible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh