Bản dịch của từ Abruption trong tiếng Việt

Abruption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abruption(Noun)

əbɹˈʌpʃn
əbɹˈʌpʃn
01

Sự đột ngột tách ra hoặc vỡ rời một phần khỏi khối lớn hơn; việc một mảng, khối hay phần nào đó bị tách ra một cách bất ngờ.

The sudden breaking away of a portion from a mass.

突然从一块大物体上分离的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh