absconder
absconder (Noun)
Nghĩa 01
Người bỏ trốn, người lẩn trốn (thường là trốn khỏi nơi cư trú, trốn tránh trách nhiệm pháp lý hoặc bỏ đi bí mật để tránh bị bắt).
A person who absconds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của absconder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
absconder | absconders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Absconder" là một danh từ chỉ người đã trốn tránh pháp luật hoặc nghĩa vụ nào đó, thường để tránh bị bắt giữ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, cả hai đều phát âm là /əbˈskɒndər/ trong tiếng Anh Anh và /əbˈskɑːndər/ trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, "absconder" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chính thức và có tính chất trang trọng.