absconding
absconding (Verb)
Nghĩa 01
Rời đi một cách đột ngột và bí mật, thường để tránh bị phát hiện, truy bắt hoặc chịu trách nhiệm.
to depart in a sudden and secretive manner especially to avoid detection or persecution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của absconding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abscond |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | absconded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | absconded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | absconds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | absconding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Absconding" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là rời bỏ một nơi nào đó một cách bí mật, thường là để thoát khỏi sự truy lùng hoặc nghĩa vụ pháp lý. Từ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, chính trị và văn học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "absconding" có cùng cách viết và nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể mở rộng ra các lĩnh vực khác như tâm lý học hoặc xã hội học.