Bản dịch của từ Persecution trong tiếng Việt
Persecution

Persecution (Noun)
Sự đối xử thù địch, ngược đãi hoặc đàn áp một người hay một nhóm người, thường vì lý do chủng tộc, chính trị, tôn giáo hoặc niềm tin khác; hành vi áp bức gây tổn hại cho nạn nhân.
Hostility and ill-treatment, especially because of race or political or religious beliefs; oppression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "persecution" (tiếng Việt: sự ngược đãi) chỉ hành động hoặc quá trình đối xử tàn nhẫn, không công bằng với một cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như tôn giáo, chủng tộc hoặc chính trị. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo các vấn đề chính trị hoặc xã hội hiện tại.
Họ từ
Từ "persecution" (tiếng Việt: sự ngược đãi) chỉ hành động hoặc quá trình đối xử tàn nhẫn, không công bằng với một cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như tôn giáo, chủng tộc hoặc chính trị. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo các vấn đề chính trị hoặc xã hội hiện tại.
