persecution
persecution (Noun)
Nghĩa 01 · Sự đối xử thù địch, ngược đãi hoặc đàn áp một người hay một nhóm người, thường vì lý do chủng tộc, chính trị, tôn giáo hoặc niềm tin khác; hành vi áp bức gây tổn hại cho nạn nhân.
Sự đối xử thù địch, ngược đãi hoặc đàn áp một người hay một nhóm người, thường vì lý do chủng tộc, chính trị, tôn giáo hoặc niềm tin khác; hành vi áp bức gây tổn hại cho nạn nhân.
Hostility and ill-treatment, especially because of race or political or religious beliefs; oppression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của persecution (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đàn áp hệ thống systematic persecution | Sự áp đặt hệ thống đối với các nhóm thiểu số là một vấn đề xã hội. The systematic persecution of minority groups is a social issue. |
áp bức chủng tộc racial persecution | Điều tra chủng tộc thường dẫn đến bất ổn và chia rẽ xã hội. Racial persecution often leads to social unrest and division. |
đàn áp nghiêm trọng severe persecution | Nhóm thiểu số đối mặt với sự áp bức nghiêm trọng trong cộng đồng. The minority group faced severe persecution in the community. |
điều hành tôn giáo religious persecution | Sự áp bức tôn giáo đã dẫn đến phân biệt đối xử trong xã hội. Religious persecution has led to discrimination in society. |
đàn áp tàn bạo brutal persecution | Nhóm thiểu số đối mặt với sự đàn áp tàn bạo trong đất nước. The minority group faced brutal persecution in the country. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persecution" (tiếng Việt: sự ngược đãi) chỉ hành động hoặc quá trình đối xử tàn nhẫn, không công bằng với một cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như tôn giáo, chủng tộc hoặc chính trị. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo các vấn đề chính trị hoặc xã hội hiện tại.