Bản dịch của từ Oppression trong tiếng Việt
Oppression
Noun Uncountable

Oppression (Noun Uncountable)
əprˈɛʃən
əˈprɛʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự đối xử hoặc kiểm soát tàn nhẫn, bất công đối với con người, đặc biệt từ chính quyền, tổ chức hoặc người có quyền lực.
Cruel or unjust treatment or control of people especially by a government group or person with power
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
