ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oppression
Hành động đàn áp hoặc tình trạng bị đàn áp
Oppressive actions or a state of oppression
压迫行为或被压迫的状态
Tình trạng bị đối xử hoặc kiểm soát không công bằng
Unjust treatment or control
受到不公平待遇或控制的状态
Sự ngược đãi hoặc xử lý tàn nhẫn, bất công kéo dài
Cruel or unjust treatment that's prolonged
残酷或不公正的对待