Bản dịch của từ Oppressing trong tiếng Việt

Oppressing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppressing(Verb)

əpɹˈɛsɪŋ
əpɹˈɛsɪŋ
01

Dùng quyền lực, lực lượng hoặc hành vi bất công để đè nén, áp bức hoặc giữ người khác ở thế yếu, không cho họ tự do hoặc cơ hội bình đẳng.

To keep someone down by using unjust force or authority.

用不公正的力量或权威压制他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Oppressing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Oppress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Oppressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Oppressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Oppresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Oppressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ