abscondment
abscondment (Noun)
Nghĩa 01
Hành động bỏ trốn, chạy trốn (thường là để né tránh chủ nợ, sự bắt giữ hoặc chịu trách nhiệm pháp lý).
The action or an act of absconding especially flight from creditors arrest or custody.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abscondment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abscondment | abscondments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Abscondment" là thuật ngữ chỉ hành động rời bỏ một nơi mà không thông báo, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hay tài chính, thường để trốn tránh trách nhiệm hay sự theo dõi. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.