Bản dịch của từ Absent minded trong tiếng Việt
Absent minded

Absent minded (Adjective)
Hay quên, lơ đãng; thường không chú ý đến xung quanh hoặc dễ bỏ sót việc vì mất tập trung.
Having or showing forgetfulness or inattentiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "absent-minded" dùng để miêu tả trạng thái tâm trí của một người khi họ thường không chú ý hoặc không tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh. Các hành vi của người "absent-minded" có thể bao gồm quên đồ vật, không nhớ lịch hẹn hay bị phân tâm dễ dàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng nó có thể được sử dụng phổ biến hơn ở một số vùng nhất định.
Tính từ "absent-minded" dùng để miêu tả trạng thái tâm trí của một người khi họ thường không chú ý hoặc không tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh. Các hành vi của người "absent-minded" có thể bao gồm quên đồ vật, không nhớ lịch hẹn hay bị phân tâm dễ dàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng nó có thể được sử dụng phổ biến hơn ở một số vùng nhất định.
