Bản dịch của từ Absolute being trong tiếng Việt

Absolute being

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolute being(Noun)

ˈæbsəlˌut bˈiɨŋ
ˈæbsəlˌut bˈiɨŋ
01

Một sinh thể (thực thể) có phẩm chất hoàn hảo hoặc vô hạn; tồn tại tuyệt đối mang mọi thuộc tính hoàn hảo (ví dụ: toàn năng, toàn tri, vĩnh hằng).

A being that possesses infinite or perfect attributes.

一个拥有无限或完美属性的存在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Absolute being(Idiom)

01

Một tồn tại tuyệt đối, tối thượng — tức là sự tồn tại hoàn hảo, không phụ thuộc vào điều gì khác và là căn nguyên cuối cùng của mọi thứ.

An absolute or ultimate existence.

绝对存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh