Anh - Việt

Bản dịch của từ Absolutistic trong tiếng Việt

absolutistic

Adjective

absolutistic (Adjective)

/ˌæbsələtˈɪstɨk/
/ˌæbsələtˈɪstɨk/
AI

Nghĩa 01

Tính từ chỉ điều gì mang tính độc đoán, tuyệt đối hoặc liên quan đến chủ nghĩa độc đoán (tức là người hoặc hệ thống nắm quyền lực tuyệt đối, không chịu sự kiểm soát hay phản biện).

Alternative form of absolutist.

Ví dụ
Quan điểm tuyệt đối hạn chế tự do trong các cuộc thảo luận xã hội giữa sinh viên.The absolutistic view limits freedom in social discussions among students.
Cách tiếp cận tuyệt đối không cho phép ý kiến đa dạng trong xã hội.An absolutistic approach does not allow for diverse opinions in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh