Anh - Việt

Bản dịch của từ Absolutism trong tiếng Việt

absolutism

Noun

absolutism (Noun)

/ˌæbsəlˈustəmz/
/ˌæbsəlˈustəmz/
AI

Nghĩa 01

Chủ nghĩa chuyên chế; tư tưởng chấp nhận những nguyên tắc tuyệt đối trong chính trị, triết học, đạo đức hoặc thần học — tức là tin rằng quyền lực hoặc quy tắc nào đó là tuyệt đối, không thể thay đổi hay chất vấn.

The acceptance of absolute principles in political philosophical ethical or theological matters.

Ví dụ
Chủ nghĩa tuyệt đối có thể dẫn đến quyền lực chuyên chế trong một số xã hội.Absolutism can lead to authoritarian rule in some societies.
Tránh chủ nghĩa tuyệt đối trong bài luận IELTS của bạn để thể hiện tư duy phê phán.Avoid absolutism in your IELTS essays to show critical thinking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của absolutism (Noun)

SingularPlural

absolutism

absolutisms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh