absolutism
absolutism (Noun)
Nghĩa 01
Chủ nghĩa chuyên chế; tư tưởng chấp nhận những nguyên tắc tuyệt đối trong chính trị, triết học, đạo đức hoặc thần học — tức là tin rằng quyền lực hoặc quy tắc nào đó là tuyệt đối, không thể thay đổi hay chất vấn.
The acceptance of absolute principles in political philosophical ethical or theological matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của absolutism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
absolutism | absolutisms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chế độ tuyệt đối (absolutism) đề cập đến một hình thức chính phủ mà ở đó quyền lực tối cao tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ mà không bị ràng buộc bởi pháp luật hay quyền lực khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị thế kỷ 17 và 18, đặc biệt là ở châu Âu. Trong tiếng Anh, "absolutism" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong phát âm hay cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của nó có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và quốc gia.