absolutist
absolutist (Noun)
Nghĩa 01
Người cứng rắn, không chịu nhượng bộ; người giữ vững các nguyên tắc hoặc quan điểm của mình như là tuyệt đối và không chấp nhận thay đổi hay thỏa hiệp.
An uncompromising person one who maintains certain principles to be absolute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người ủng hộ chế độ chuyên quyền hoặc quyền lực tuyệt đối của một người (ví dụ: nhà cầm quyền muốn nắm toàn bộ quyền lực, không chia sẻ hoặc bị kiểm soát bởi các cơ quan dân chủ).
One who is in favor of an absolute or autocratic government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của absolutist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
absolutist | absolutists |
absolutist (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc chủ nghĩa chuyên quyền; có tính độc đoán, áp đặt, không chịu thỏa hiệp — chỉ cách cai trị hay thái độ hoàn toàn nắm quyền, ra lệnh và ép buộc mà không tôn trọng ý kiến khác.
Of or pertaining to absolutism arbitrary despotic uncompromising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "absolutist" được sử dụng để chỉ một người hoặc một hệ tư tưởng ủng hộ quyền lực tối cao, thường là trong bối cảnh chính trị. Trong tiếng Anh, "absolutist" có thể được hiểu là người ủng hộ nền quân chủ tuyệt đối hoặc các nguyên tắc cứng nhắc. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong một số trường hợp, ở Anh, từ này có thể mang sắc thái lịch sử hơn, liên quan đến các phong trào chính trị trong thế kỷ 17 và 18.