abstinent
abstinent (Adjective)
Nghĩa 01
Kìm chế, tránh không xa đền (những thú vui hoặc ham muốn), đặc biệt là kiêng ăn uống hoặc tránh các thú vui vật chất; sống tiết chế, tự kiềm chế bản thân.
Refraining from indulgence especially from the indulgence of appetite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstinent" được định nghĩa là trạng thái hoặc hành động kiêng khem, thường liên quan đến việc từ chối hoặc hạn chế các nhu cầu khoái lạc, chẳng hạn như thức ăn, rượu bia hoặc quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng trong văn phong, "abstinent" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn phong học thuật hoặc tôn giáo ở Anh, trong khi ở Mỹ nó thường mang sắc thái tâm lý xã hội và y tế hơn.