abstractly
Adverb
abstractly (Adverb)
/ˈæbstɹæktli/
/ˈæbstɹæktli/
AI
Nghĩa 01
một cách tách rời, không liên quan trực tiếp đến thực tế; một cách trừu tượng hoặc hoàn toàn, riêng biệt
Ví dụ
Cô ấy sống một cách trừ biệt, xa lìa với quy tắc xã hội.She lives abstractly, away from society's norms.
Anh ấy suy nghĩ một cách trừ biệt, tập trung vào niềm tin cá nhân thay vì tập thể.He thinks abstractly, focusing on individual beliefs rather than collective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy giải thích khái niệm một cách trừu tượng trong bài giảng.She explained the concept abstractly during the lecture.
Nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình một cách trừu tượng qua tranh của cô ấy.The artist expressed her emotions abstractly through her paintings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstractly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến khái niệm hoặc ý tưởng mà không dựa vào hình thức cụ thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, nghệ thuật hoặc khoa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, với âm tiết mạnh nhấn ở phần đầu "ab-" và "stract". Tuy nhiên, cách sử dụng có thể có sự khác biệt tinh tế trong các ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn phong hàn lâm.