Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstractly trong tiếng Việt

abstractly

Adverb

abstractly (Adverb)

/ˈæbstɹæktli/
/ˈæbstɹæktli/
AI

Nghĩa 01

một cách tách rời, không liên quan trực tiếp đến thực tế; một cách trừu tượng hoặc hoàn toàn, riêng biệt

separately; absolutely.

Ví dụ
Cô ấy sống một cách trừ biệt, xa lìa với quy tắc xã hội.She lives abstractly, away from society's norms.
Anh ấy suy nghĩ một cách trừ biệt, tập trung vào niềm tin cá nhân thay vì tập thể.He thinks abstractly, focusing on individual beliefs rather than collective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách trừu tượng; theo kiểu chung chung, không cụ thể, tập trung vào ý tưởng hoặc khái niệm hơn là chi tiết thực tế

In an abstract way or manner.

Ví dụ
Cô ấy giải thích khái niệm một cách trừu tượng trong bài giảng.She explained the concept abstractly during the lecture.
Nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình một cách trừu tượng qua tranh của cô ấy.The artist expressed her emotions abstractly through her paintings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh