Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstruseness trong tiếng Việt

abstruseness

Noun

abstruseness (Noun)

/æbstɹˈusnɛs/
/æbstɹˈusnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất khó hiểu; sự khó nắm bắt vì quá trừu tượng, phức tạp hoặc chuyên sâu khiến người đọc/người nghe khó hiểu ý nghĩa.

The property of being abstruse abstrusity.

Ví dụ
Sự khó hiểu của các lý thuyết xã hội làm nhiều sinh viên bối rối trong lớp.The abstruseness of social theories confuses many students in class.
Giáo viên không đánh giá cao sự khó hiểu trong các giải thích của mình.The teacher does not appreciate the abstruseness of his explanations.

Dạng danh từ của abstruseness (Noun)

SingularPlural

abstruseness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh