abstrusity
Noun UncountableNoun
abstrusity (Noun Uncountable)
/əbstɹˈʌsti/
/əbstɹˈʌsti/
AI
Ví dụ
Tính khó hiểu của các lý thuyết xã hội làm nhiều sinh viên bối rối.The abstrusity of social theories confuses many students in sociology classes.
Tính khó hiểu của chủ đề không làm những người tham gia nhiệt huyết nản lòng.The abstrusity of the topic did not deter the enthusiastic participants.
abstrusity (Noun)
/əbstɹˈʌsti/
/əbstɹˈʌsti/
AI
Nghĩa 01
Tính chất khó hiểu, khó nắm bắt về ý tưởng hoặc khái niệm; mức độ trừu tượng/phức tạp khiến người ta khó hiểu được nội dung.
the quality of being abstruse difficulty of conception.
Ví dụ
Sự khó hiểu của các lý thuyết xã hội làm nhiều sinh viên bối rối.The abstrusity of social theories confuses many students in university classes.
Sự khó hiểu của các vấn đề xã hội phức tạp thường bị các nhà hoạch định chính sách đánh giá thấp.The abstrusity of complex social issues is often underestimated by policymakers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstrusity" chỉ sự khó hiểu, phức tạp hoặc tối nghĩa của một ý tưởng, khái niệm hoặc lý thuyết. Đây là dạng danh từ của tính từ "abstruse", thường dùng để mô tả thông tin mà chỉ một nhóm nhỏ người có chuyên môn mới có thể hiểu được. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hay nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng đơn giản hơn.