Anh - Việt

Bản dịch của từ Absurdity trong tiếng Việt

absurdity

Noun

absurdity (Noun)

/əbsˈɝdəti/
/æbsˈɝɹdɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất vô lý, lố bịch, khiến người ta thấy ngớ ngẩn hoặc khó chấp nhận vì quá phi lý.

The quality or state of being ridiculous or wildly unreasonable.

Ví dụ
Sự ngớ ngẩn của tình huống khiến mọi người im lặng.The absurdity of the situation left everyone speechless.
Sự ngớ ngẩn của luật mới gây ra sự phẫn nộ của công chúng.The absurdity of the new law sparked public outrage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của absurdity (Noun)

SingularPlural

absurdity

absurdities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh