Bản dịch của từ Abundant crops trong tiếng Việt

Abundant crops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant crops(Noun)

ɐbˈʌndənt krˈɒps
əˈbəndənt ˈkrɑps
01

Một sự dồi dào tràn trề đến mức không kiểm soát được

A richness overflowing

一种充满的丰富感

Ví dụ
02

Trong nông nghiệp, năng suất của các loại cây trồng được sản xuất dư thừa

In agriculture, crop yields are often overproduced.

在农业中,指的是产生剩余的农作物的产量。

Ví dụ
03

Một lượng lớn thứ gì đó vượt quá mức cần thiết

A significant amount of something exceeds the limit.

某个数量已经超过了足够的程度。

Ví dụ