Bản dịch của từ Abundant foliage trong tiếng Việt

Abundant foliage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant foliage(Noun)

ɐbˈʌndənt fˈəʊlɪɪdʒ
əˈbəndənt ˈfoʊɫiɪdʒ
01

Những bộ phận xanh tươi và có lá của một cây.

The green and leafy parts of a plant

Ví dụ
02

Những tán lá dày và xanh tốt của cây cỏ

The dense and rich leaves of plants and trees

Ví dụ
03

Thực vật nói chung, đặc biệt là khi phát triển trong một khu vực cụ thể.

Plants collectively especially when growing in a particular area

Ví dụ