Bản dịch của từ Academic rivalry trong tiếng Việt

Academic rivalry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic rivalry(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk rˈɪvəlri
ˌækəˈdɛmɪk ˈrɪvəɫri
01

Mâu thuẫn phát sinh từ các quan điểm hoặc phương pháp trái ngược trong giới học thuật

Conflicts arise from differing perspectives or approaches within academic settings.

学术界因观点或方法不同而引发的冲突

Ví dụ
02

Cuộc cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục hoặc cá nhân

The competition among educational institutions or individuals

教育机构或个人之间的竞争

Ví dụ
03

Cuộc đấu tranh để được công nhận và nhận danh hiệu trong lĩnh vực học thuật

The struggle for recognition and rewards in academia

在学术界为了获得认可与奖励而展开的争斗

Ví dụ