Bản dịch của từ Academic software trong tiếng Việt

Academic software

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic software(Phrase)

ˌækɐdˈɛmɪk sˈɒftweə
ˌækəˈdɛmɪk ˈsɔftˌwɛr
01

Phần mềm được thiết kế đặc biệt cho các cơ sở giáo dục hoặc mục đích giáo dục

Software designed specifically for educational institutions or educational purposes

Ví dụ
02

Các ứng dụng hỗ trợ hoạt động dạy và học

Applications that facilitate learning and teaching activities

Ví dụ
03

Các công cụ hỗ trợ quản lý quá trình giáo dục

Tools that assist in the management of educational processes

Ví dụ