Bản dịch của từ Academic writing trong tiếng Việt

Academic writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic writing(Noun)

ˌækədˈɛmɨk ɹˈaɪtɨŋ
ˌækədˈɛmɨk ɹˈaɪtɨŋ
01

Phong cách viết trang trọng thường được sử dụng trong môi trường học thuật.

A formal writing style is used in academic settings.

在学术场合常用一种正式的写作风格。

Ví dụ
02

Viết theo những quy chuẩn và kỳ vọng đặt ra trong giới học thuật.

Write according to specific academic standards and expectations.

请按照学术界的规定和期望来撰写。

Ví dụ
03

Quá trình viết bài luận, bài báo, và các công trình học thuật khác.

The process of writing essays, documents, and other academic works.

写论文、文章及其他学术作品的过程

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh