Bản dịch của từ Acatalectic trong tiếng Việt

Acatalectic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acatalectic(Adjective)

eɪkætˈlɛktɪk
eɪkætˈlɛktɪk
01

(thuộc) câu thơ có đủ số âm tiết theo quy định của thể thơ; không thiếu âm tiết cuối cùng (toàn vẹn về số chữ/âm tiết).

Of a line of verse having the full number of syllables.

完整音节的诗句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acatalectic(Noun)

eɪkætˈlɛktɪk
eɪkætˈlɛktɪk
01

Một dòng thơ đầy đủ nhịp (không thiếu một âm tiết cuối) — tức là câu thơ có đủ số âm tiết theo thể thơ quy định, không bị thiếu vế hoặc thiếu âm tiết ở cuối. (Thuật ngữ thường dùng trong phân tích vần điệu và cấu trúc thơ.)

A line of acatalectic verse.

完整的诗行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh