Anh - Việt

Bản dịch của từ Acclimatisation trong tiếng Việt

acclimatisation

Noun

acclimatisation (Noun)

/ˌækləməzətˈeɪʃən/
/ˌækləməzətˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình thích nghi, làm quen với khí hậu hoặc môi trường mới (về nhiệt độ, độ ẩm, độ cao hoặc điều kiện sống khác) để cơ thể và thói quen sinh hoạt ổn định lại.

The process of becoming accustomed to a new climate or environment.

Ví dụ
Quá trình thích nghi mất vài tuần cho các sinh viên mới.The acclimatisation process took several weeks for the new students.
Nhiều sinh viên không dễ dàng thích nghi ở một thành phố mới.Many students do not experience acclimatisation easily in a new city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh