acclimatized
acclimatized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acclimatized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acclimatize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acclimatized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acclimatized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acclimatizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acclimatizing |
acclimatized (Adjective)
Nghĩa 01
Đã thích nghi về mặt sinh lý với khí hậu hoặc môi trường mới; cơ thể quen dần và điều chỉnh để chịu được điều kiện thời tiết, nhiệt độ hoặc áp suất khác so với trước.
physiologically adjusted to a new climate or environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Acclimatized" là một hình thức của động từ "acclimatize", có nghĩa là quá trình thích ứng với môi trường mới, đặc biệt là liên quan đến sự thay đổi về khí hậu hoặc điều kiện sinh sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc du lịch. Tại Anh, "acclimatised" là dạng Anh Anh, trong khi "acclimatized" được sử dụng trong Anh Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết; cả hai đều mang ý nghĩa tương tự về việc điều chỉnh cơ thể hoặc hành vi để phù hợp với những điều kiện mới.