Bản dịch của từ Accomplice trong tiếng Việt

Accomplice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accomplice(Noun)

əkˈɑmpləs
əkˈɑmplɪs
01

Người giúp đỡ hoặc tiếp tay cho người khác phạm tội; người đồng phạm trong một hành vi phạm pháp.

A person who helps another commit a crime.

同谋者,帮凶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Accomplice (Noun)

SingularPlural

Accomplice

Accomplices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ