Bản dịch của từ Accrual basis trong tiếng Việt
Accrual basis

Accrual basis(Noun)
Phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí vào thời điểm chúng phát sinh (khi có nghĩa vụ hoặc quyền lợi) chứ không phụ thuộc vào thời điểm thực sự nhận tiền hoặc trả tiền.
A method of accounting that recognizes revenues and expenses when they are incurred regardless of when they are actually received or paid.
权责发生制会计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Accrual basis(Phrase)
Phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh (khi dịch vụ được cung cấp hoặc chi phí phát sinh), bất kể tiền thực tế đã được nhận hay đã được thanh toán hay chưa.
A method of accounting that recognizes revenues and expenses when they are incurred regardless of when they are actually received or paid.
权责发生制会计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ sở tích lũy (accrual basis) là phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí ngay khi chúng phát sinh, thay vì khi tiền được nhận hoặc chi trả. Phương pháp này giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong một số ngữ cảnh tài chính cụ thể.
Cụm từ "accrual basis" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "accruere", có nghĩa là "tích lũy" hoặc "tăng lên". Trong lịch sử, phương pháp này được phát triển trong kế toán để ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, thay vì khi tiền tệ được nhận hoặc chi. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi trong kế toán thương mại nhằm phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp, dựa trên nguyên tắc phản ánh thực tế kinh tế hơn là giao dịch tiền tệ tức thời.
Cụm từ "accrual basis" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến kinh doanh và tài chính. Trong phần đọc, cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí trong kế toán. Ngoài ra, trong các bài viết học thuật, "accrual basis" được dùng để phân tích các phương pháp kế toán khác nhau. Cụm từ này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến báo cáo tài chính và lập ngân sách.
Cơ sở tích lũy (accrual basis) là phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí ngay khi chúng phát sinh, thay vì khi tiền được nhận hoặc chi trả. Phương pháp này giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong một số ngữ cảnh tài chính cụ thể.
Cụm từ "accrual basis" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "accruere", có nghĩa là "tích lũy" hoặc "tăng lên". Trong lịch sử, phương pháp này được phát triển trong kế toán để ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, thay vì khi tiền tệ được nhận hoặc chi. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi trong kế toán thương mại nhằm phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp, dựa trên nguyên tắc phản ánh thực tế kinh tế hơn là giao dịch tiền tệ tức thời.
Cụm từ "accrual basis" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến kinh doanh và tài chính. Trong phần đọc, cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí trong kế toán. Ngoài ra, trong các bài viết học thuật, "accrual basis" được dùng để phân tích các phương pháp kế toán khác nhau. Cụm từ này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến báo cáo tài chính và lập ngân sách.
