Bản dịch của từ Accuser trong tiếng Việt

Accuser

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accuser (Noun)

əkjˈuzɚ
əkjˈuzɚ
01

Người buộc tội; người cáo buộc người khác đã phạm tội hoặc sai phạm.

One who accuses; one who brings a charge of crime or fault.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ