Anh - Việt

Bản dịch của từ Accusing trong tiếng Việt

accusing

VerbAdjective

accusing (Verb)

/ˈækjuːzɪŋ/
/ˈækjuzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói hoặc cho rằng ai đó đã làm điều sai trái, phạm pháp hoặc không trung thực.

Saying or claiming that someone has done something wrong illegal or dishonest

Ví dụ
Mary đang cáo buộc John lấy tiền quyên góp trong diễn đàn cộng đồng.Mary is accusing John of stealing charity money in a community forum.
Ông Lee không cáo buộc người hàng xóm làm giả bản kiến nghị.Mr. Lee is not accusing his neighbor of forging the petition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

accusing (Adjective)

/ˈækjuːzɪŋ/
/ˈækjuzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự cho rằng một người đã làm điều sai trái.

Showing that a person is believed to have done something wrong

Ví dụ
Maria trao một ánh mắt cáo buộc trong cuộc họp khu phố về tin đồn trên mạng.Maria gave an accusing look during the neighborhood meeting about online rumors.
Khảo sát dùng giọng điệu trung lập, không mang tính buộc tội, với những người biểu tình trẻ.The survey used a neutral, not accusing, tone toward young protesters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh