accusing
VerbAdjective
accusing (Verb)
/ˈækjuːzɪŋ/
/ˈækjuzɪŋ/
AI
Ví dụ
Mary đang cáo buộc John lấy tiền quyên góp trong diễn đàn cộng đồng.Mary is accusing John of stealing charity money in a community forum.
Ông Lee không cáo buộc người hàng xóm làm giả bản kiến nghị.Mr. Lee is not accusing his neighbor of forging the petition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
accusing (Adjective)
/ˈækjuːzɪŋ/
/ˈækjuzɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria trao một ánh mắt cáo buộc trong cuộc họp khu phố về tin đồn trên mạng.Maria gave an accusing look during the neighborhood meeting about online rumors.
Khảo sát dùng giọng điệu trung lập, không mang tính buộc tội, với những người biểu tình trẻ.The survey used a neutral, not accusing, tone toward young protesters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accusing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "accuse", có nghĩa là buộc tội hoặc cáo buộc một ai đó vi phạm một điều gì đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ ở dạng viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người bản xứ có thể thể hiện cảm xúc qua cách nhấn nhá khi phát âm từ này, với phiên âm gần như giống nhau. "Accusing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nêu lên sự nghi ngờ hoặc trách móc.