Bản dịch của từ Accusing trong tiếng Việt

Accusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accusing(Verb)

əkjˈuzɪŋ
əkjˈuzɪŋ
01

Dạng tiếp diễn/ danh động từ của 'accuse' — nghĩa là đang buộc tội, cáo buộc ai đó (nói rằng ai đó có lỗi hoặc làm điều sai).

Present participle and gerund of accuse.

Ví dụ

Dạng động từ của Accusing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Accuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Accused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Accused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Accuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Accusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ