Bản dịch của từ Acetonitrile trong tiếng Việt

Acetonitrile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetonitrile(Noun)

æsɪtoʊnˈaɪtɹɪl
æsɪtoʊnˈaɪtɹɪl
01

Acetonitrile là một dung môi lỏng, có mùi, độc, thường dùng trong hóa phân tích và các quy trình phòng thí nghiệm như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

An odoriferous toxic liquid used as a solvent in highperformance liquid chromatography.

一种有毒的液体溶剂,常用于高效液相色谱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh