acetylate
Verb
acetylate (Verb)
/əsˈɛtleɪt/
/əsˈɛtleɪt/
AI
Ví dụ
Các nhà khoa học acetylate các hợp chất để cải thiện hiệu quả trong các chương trình xã hội.Scientists acetylate compounds to improve their effectiveness in social programs.
Các nhà nghiên cứu không acetylate tất cả các hợp chất cho các nghiên cứu tác động xã hội.Researchers do not acetylate all compounds for social impact studies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "acetylate" đề cập đến quá trình thêm nhóm acetyl (-COCH₃) vào một phân tử, thường là trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ và sinh hóa. Quá trình này có thể ảnh hưởng đến tính chất và hoạt động của các phân tử, như protein và carbohydrate. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong thực tiễn, "acetylate" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về biến đổi hóa học và tổng hợp mẫu.