Bản dịch của từ Achieve a personal best trong tiếng Việt

Achieve a personal best

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieve a personal best(Verb)

ətʃˈiv ə pɝˈsɨnəl bˈɛst
ətʃˈiv ə pɝˈsɨnəl bˈɛst
01

Để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách thành công

To successfully achieve a goal or desired outcome

为了成功实现一个目标或达到期望的结果

Ví dụ

Achieve a personal best(Noun)

ətʃˈiv ə pɝˈsɨnəl bˈɛst
ətʃˈiv ə pɝˈsɨnəl bˈɛst
01

Mức chuẩn tối đa đạt được trong một hoạt động hoặc nỗ lực nhất định, thường được dùng trong thể thao.

The highest standard achieved in a specific activity or effort, often used in sports

在体育运动中,通常用来指在某项活动或努力中所能达到的最高标准。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh