Bản dịch của từ Aching trong tiếng Việt
Aching

Aching (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/định danh của động từ 'ache' — diễn tả việc bị đau kéo dài, đau nhức; cũng dùng như danh động từ để nói về hành động đang hoặc việc đang đau.
Present participle and gerund of ache.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aching" là tính từ trong tiếng Anh, diễn tả cảm giác đau đớn kéo dài hoặc không ngừng, thường được sử dụng để chỉ các cơn đau nhẹ nhưng dai dẳng trong cơ thể, như đau nhức cơ hoặc đau nhói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aching" đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "aching" thường có mặt trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc, chẳng hạn như "aching loneliness", chỉ cảm giác cô đơn sâu sắc.
Họ từ
Từ "aching" là tính từ trong tiếng Anh, diễn tả cảm giác đau đớn kéo dài hoặc không ngừng, thường được sử dụng để chỉ các cơn đau nhẹ nhưng dai dẳng trong cơ thể, như đau nhức cơ hoặc đau nhói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aching" đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "aching" thường có mặt trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc, chẳng hạn như "aching loneliness", chỉ cảm giác cô đơn sâu sắc.
