Anh - Việt

Bản dịch của từ Aching trong tiếng Việt

aching

Verb

aching (Verb)

/ˈeɪkɪŋ/
/ˈeɪkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/định danh của động từ 'ache' — diễn tả việc bị đau kéo dài, đau nhức; cũng dùng như danh động từ để nói về hành động đang hoặc việc đang đau.

present participle and gerund of ache.

Ví dụ
Làm tình nguyện có thể là một trải nghiệm đau đớn cho nhiều người cần.Volunteering can be an aching experience for many people in need.
Cô ấy không khao khát giúp đỡ người khác trong cộng đồng của mình.She is not aching to help others in her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của aching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ache

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

aches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

aching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh