Bản dịch của từ Aching trong tiếng Việt

Aching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aching(Verb)

ˈeɪkɪŋ
ˈeɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/định danh của động từ 'ache' — diễn tả việc bị đau kéo dài, đau nhức; cũng dùng như danh động từ để nói về hành động đang hoặc việc đang đau.

Present participle and gerund of ache.

疼痛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Aching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ache

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Aches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Aching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ