Bản dịch của từ Aching trong tiếng Việt

Aching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aching (Verb)

ˈeɪkɪŋ
ˈeɪkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/định danh của động từ 'ache' — diễn tả việc bị đau kéo dài, đau nhức; cũng dùng như danh động từ để nói về hành động đang hoặc việc đang đau.

Present participle and gerund of ache.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ