Anh - Việt
acidification
Noun
acidification (Noun)
/əsɪdəfəkˈeɪʃn/
/əsɪdəfəkˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01
Hiện tượng làm tăng độ axit (tính chua) của một chất hoặc môi trường — tức là khiến môi trường trở nên chua hơn hoặc pH giảm.
A phenomenon that increases the acidity of a substance or environment.
Ví dụ
Các nhà khoa học lo lắng về sự axit hóa của đại dương do ô nhiễm.Scientists are concerned about the acidification of oceans due to pollution.
Sự axit hóa của đất đang ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp ở nhiều vùng.The acidification of soil is affecting agricultural productivity in many regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
