acidulate
acidulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acidulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acidulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acidulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acidulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acidulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acidulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acidulate" có nghĩa là làm cho có tính axit hoặc làm tăng độ chua của một chất. Trong ngữ cảnh hoá học và ẩm thực, nó thường chỉ quá trình thêm axit vào một dung dịch hoặc thực phẩm để tạo ra hương vị chua. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, "acidulate" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ, nơi trọng âm thường được nhấn mạnh hơn trong các tiết tấu lâu hơn.