Bản dịch của từ Acidulate trong tiếng Việt

Acidulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acidulate (Verb)

əsˈɪdʒəleɪt
əsˈɪdʒəleɪt
01

Làm cho (một chất hoặc món ăn) hơi có tính axit; làm chua nhẹ.

Make something slightly acidic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ