Bản dịch của từ Acidic trong tiếng Việt

Acidic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acidic(Adjective)

əsˈɪdɪk
əsˈɪdɪk
01

Có tính axit; chứa axit hoặc có đặc tính giống chất axit, thường chỉ dung dịch có pH nhỏ hơn 7 (vị chua, ăn mòn nhẹ tùy mức độ).

Having the properties of an acid, or containing acid; having a pH below 7.

Ví dụ
02

Mô tả vị chua, có vị nhọn hoặc gắt khi nếm (giống vị giấm, chanh).

Sharp-tasting or sour.

Ví dụ
03

(về đá, đặc biệt là nham thạch) có hàm lượng silic tương đối cao; nói về loại đá magmang giàu silica.

(of rock, especially lava) relatively rich in silica.

Ví dụ

Dạng tính từ của Acidic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Acidic

Có tính axit

More acidic

Axit hơn

Most acidic

Axit nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh