Bản dịch của từ Acknowledge a fine trong tiếng Việt

Acknowledge a fine

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledge a fine(Noun)

ˈæknəʊlˌɛdʒ ˈɑː fˈaɪn
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈɑ ˈfaɪn
01

Một bản tuyên bố chính thức xác nhận đã nhận được hàng hóa hoặc tài sản gì đó.

An official statement confirming receipt.

已收到正式声明确认。

Ví dụ
02

Chấp nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó

Acceptance of the existence or validity of something.

接受某件事情的存在或正确性

Ví dụ

Acknowledge a fine(Verb)

ˈæknəʊlˌɛdʒ ˈɑː fˈaɪn
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈɑ ˈfaɪn
01

Nhận thức rõ về sự thật hoặc tầm quan trọng của điều gì đó

Acceptance of the existence or truth of something

承认某事的事实或其重要性

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó

An official statement confirming receipt of the goods.

接受或承认某事的存在或真实性

Ví dụ