Anh - Việt

Bản dịch của từ Aconitate trong tiếng Việt

aconitate

Noun

aconitate (Noun)

/əkˈɑnətˌeɪt/
/əkˈɑnətˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Một muối hoặc este của axit aconitic (một loại axit hữu cơ). Nói cách khác, "aconitate" là hợp chất tạo từ axit aconitic khi nó kết hợp với kim loại (tạo muối) hoặc với rượu (tạo este).

A salt or ester of aconitic acid.

Ví dụ
Aconitate được sử dụng trong một số thí nghiệm xã hội về quá trình chuyển hóa.Aconitate is used in some social experiments on metabolic processes.
Các nhà nghiên cứu không thường xuyên nghiên cứu aconitate trong bối cảnh xã hội.Researchers do not often study aconitate in social contexts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh