Anh - Việt
aconitate
Noun
aconitate (Noun)
/əkˈɑnətˌeɪt/
/əkˈɑnətˌeɪt/
AI
Ví dụ
Aconitate được sử dụng trong một số thí nghiệm xã hội về quá trình chuyển hóa.Aconitate is used in some social experiments on metabolic processes.
Các nhà nghiên cứu không thường xuyên nghiên cứu aconitate trong bối cảnh xã hội.Researchers do not often study aconitate in social contexts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aconitate là một ion hoặc hợp chất hóa học có liên quan đến axit aconitic, một axit hữu cơ có công thức hóa học C6H6O6. Trong sinh hóa, aconitate xuất hiện trong chu trình Krebs, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của tế bào. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể gặp các biến thể như aconitic acid trong tiếng Anh, chỉ khuôn dạng khác của hợp chất hóa học này.