Bản dịch của từ Acotyledon trong tiếng Việt
Acotyledon

Acotyledon (Noun)
Loài thực vật không có lá mầm rõ rệt trong hạt; thường dùng để chỉ các loại như dương xỉ hoặc rêu, tức những thực vật không có lá mầm riêng biệt khi nảy mầm.
A plant with no distinct seed leaves especially a fern or moss.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acotyledon là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ những thực vật không có lá mầm (cotyledons) trong giai đoạn nảy mầm. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các loại cây thuộc nhóm thực vật không có hạt (non-seed plants) như rêu, địa y. Trong tiếng Anh, "acotyledon" có thể được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai biến thể này. Acotyledon cho thấy khả năng sinh trưởng tối giản mà không cần đến lá mầm.
Acotyledon là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ những thực vật không có lá mầm (cotyledons) trong giai đoạn nảy mầm. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các loại cây thuộc nhóm thực vật không có hạt (non-seed plants) như rêu, địa y. Trong tiếng Anh, "acotyledon" có thể được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai biến thể này. Acotyledon cho thấy khả năng sinh trưởng tối giản mà không cần đến lá mầm.
