Bản dịch của từ Acoustic mine trong tiếng Việt

Acoustic mine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acoustic mine(Noun)

əkˈustɪk maɪn
əkˈustɪk maɪn
01

Một loại mìn thủy lôi nổ khi phát hiện tiếng động của tàu thuyền đi qua; nó kích hoạt dựa trên âm thanh do động cơ hoặc tiếng va chạm phát ra.

A mine that explodes on detecting the sound of a passing ship.

一种在探测到船只声音时会爆炸的水雷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh