Bản dịch của từ Acquest trong tiếng Việt

Acquest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquest(Noun)

əkwˈɛst
əkwˈɛst
01

Trong pháp luật: tài sản hoặc của cải mà một người có được không phải do thừa kế (ví dụ: mua, nhận tặng, kiếm được, hay thu được trong quá trình làm ăn).

Law. Property or assets acquired otherwise than by inheritance.

非继承获得的财产或资产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh