Bản dịch của từ Acquisitive trong tiếng Việt

Acquisitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquisitive(Adjective)

əkwˈɪzɪtɪv
əkwˈɪzətɪv
01

Thích tích lũy của cải, quá quan tâm đến việc kiếm tiền hoặc thu gom vật chất; tham lam muốn có nhiều của cải, đồ đạc.

Excessively interested in acquiring money or material things.

过分贪婪地追求财富或物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ