Bản dịch của từ Act of congress trong tiếng Việt
Act of congress
Noun [U/C]

Act of congress (Noun)
ˈækt ˈʌv kˈɑŋɡɹəs
ˈækt ˈʌv kˈɑŋɡɹəs
01
Một quy định được ban hành bởi quốc hội hoa kỳ.
A statute enacted by the united states congress.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một hành động lập pháp chính thức bởi quốc hội hoa kỳ.
A formal legislative action by the congress of the united states.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Act of congress
Không có idiom phù hợp