Bản dịch của từ Act on one's whim trong tiếng Việt
Act on one's whim
Phrase

Act on one's whim(Phrase)
ˈækt ˈɒn wˈəʊnz wˈɪm
ˈækt ˈɑn ˈwənz ˈwɪm
Ví dụ
02
Theo đuổi một ý nghĩ thất thường hoặc hay thay đổi
According to a strange or peculiar thought.
随心所欲地追随一时兴起的念头
Ví dụ
03
Đưa ra quyết định một cách tự nhiên hoặc hành động dựa trên cảm hứng tức thì
Making spontaneous decisions or acting on a sudden impulse.
做出即兴决定或受到当下冲动驱使而采取行动
Ví dụ
