Bản dịch của từ Act on one's whim trong tiếng Việt

Act on one's whim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act on one's whim(Phrase)

ˈækt ˈɒn wˈəʊnz wˈɪm
ˈækt ˈɑn ˈwənz ˈwɪm
01

Làm một điều gì đó dựa trên cảm hứng bất chợt hoặc impul mà không suy tính kỹ lưỡng.

Doing something just on a whim or sudden urge without thinking it through or planning ahead.

只是一时兴起或突如其来的冲动,没经过深思熟虑或事先安排,就匆忙行动。

Ví dụ
02

Theo đuổi một ý nghĩ thất thường hoặc hay thay đổi

According to a strange or peculiar thought.

随心所欲地追随一时兴起的念头

Ví dụ
03

Đưa ra quyết định một cách tự nhiên hoặc hành động dựa trên cảm hứng tức thì

Making spontaneous decisions or acting on a sudden impulse.

做出即兴决定或受到当下冲动驱使而采取行动

Ví dụ