Bản dịch của từ Activated operation trong tiếng Việt
Activated operation
Noun [U/C]

Activated operation(Noun)
ˈæktɪvˌeɪtɪd ˌɒpərˈeɪʃən
ˈæktɪˌveɪtɪd ˌɑpɝˈeɪʃən
01
Một quá trình đã được bắt đầu hoặc khởi động
A process has been initiated or kickstarted.
某个过程已经开始或启动了。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thao tác hoặc chức năng cụ thể đã được bắt đầu thực hiện
A specific activity or feature has been initiated.
一个已启动的特定操作或功能
Ví dụ
