Bản dịch của từ Activistic trong tiếng Việt

Activistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activistic(Adjective)

ˌæk.tɪˈvɪ.stɪk
ˌæk.tɪˈvɪ.stɪk
01

Liên quan đến hoạt động vận động, đấu tranh xã hội hoặc lối hành xử, niềm tin của những người hoạt động cộng đồng (activists). Tức là mang tính chất hoặc thể hiện tinh thần hoạt động, đòi hỏi thay đổi xã hội/chính trị.

Relating to the practice of activism or the behavior and beliefs of activists.

与社会运动或活动家行为和信仰相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ