ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Activism
Một học thuyết hoặc phương pháp nhằm thay đổi bằng hành động trực tiếp
A theory or practice aimed at creating change through direct action.
一种旨在通过直接行动实现变革的理论或实践。
Việc khẳng định quyền lợi và nhu cầu của một nhóm thường được thực hiện qua các cuộc biểu tình hoặc vận động hành lang.
Claiming the rights and needs of a group is often done through protests or policy advocacy.
维护某个群体权益和诉求,通常通过示威游行或者政策倡导来实现。
Chính sách hoặc hành động vận động mạnh mẽ nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội
A policy or activism aimed at bringing about political or social change.