Bản dịch của từ Activism trong tiếng Việt
Activism

Activism (Noun)
Environmental activism is crucial for protecting our planet.
Hoạt động vì môi trường là rất quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Greta Thunberg's activism has raised awareness about climate change globally.
Hoạt động của Greta Thunberg đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu trên toàn cầu.
Youth activism is on the rise as young people demand social justice.
Hoạt động của giới trẻ đang gia tăng khi giới trẻ đòi hỏi công bằng xã hội.
Dạng danh từ của Activism (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Activism | - |
Họ từ
Activism là một thuật ngữ mô tả hành động nhằm tạo ra sự thay đổi xã hội hoặc chính trị thông qua các hoạt động như biểu tình, vận động, và giáo dục cộng đồng. Từ này có nguồn gốc từ "active" (tích cực), phản ánh sự năng động trong đấu tranh cho các nguyên nhân như quyền con người, môi trường, và bình đẳng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "activism" tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm giữa các khu vực.
Từ "activism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "actus", nghĩa là "hành động". Lịch sử của từ này bắt đầu từ giữa thế kỷ 20, khi nó được sử dụng để mô tả những hành động chủ động nhằm thay đổi xã hội và chính trị. Kể từ đó, ý nghĩa của "activism" đã mở rộng để bao gồm bất kỳ hoạt động nào thể hiện sự tham gia tích cực trong các vấn đề công cộng, phản ánh tinh thần đấu tranh cho công lý và quyền lợi xã hội.
Từ "activism" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi các thí sinh thường được yêu cầu phân tích và thảo luận về các vấn đề xã hội. Tần suất của từ này thể hiện qua các bài báo, nghiên cứu và văn bản chuyên ngành liên quan đến các phong trào xã hội và chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, "activism" thường được sử dụng để mô tả hành động của những người tham gia tích cực vào các cuộc biểu tình hoặc chiến dịch nhằm cải cách xã hội, bảo vệ môi trường hoặc nâng cao quyền lợi cho các nhóm thiểu số.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



