actualization
Noun
actualization (Noun)
/ˌæk.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc biến cốc xã thành hiện thực đã mang lại lợi ích cho nhiều cư dân.The actualization of the community center benefited many residents.
Việc biến sự kiện từ thiện thành hiện thực đã gây quỹ một số lượng đáng kể.The actualization of the charity event raised a significant amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cập nhật là một thuật ngữ thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, quản lý và công nghệ thông tin, chỉ quá trình biến một ý tưởng, kế hoạch hoặc tiềm năng trở thành hiện thực. Trong tiếng Anh, "actualization" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể liên quan đến hiện thực hóa bản thân (self-actualization) trong tâm lý học, thể hiện quá trình hoàn thiện bản thân cho cá nhân.