Anh - Việt

Bản dịch của từ Actualization trong tiếng Việt

actualization

Noun

actualization (Noun)

/ˌæk.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌæk.tʃu.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình biến điều gì đó thành hiện thực, làm cho nó trở nên thật sự tồn tại hoặc trở thành thực tế.

the act of making something real or actual.

Ví dụ
Việc biến cốc xã thành hiện thực đã mang lại lợi ích cho nhiều cư dân.The actualization of the community center benefited many residents.
Việc biến sự kiện từ thiện thành hiện thực đã gây quỹ một số lượng đáng kể.The actualization of the charity event raised a significant amount.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh