Bản dịch của từ Acuate trong tiếng Việt

Acuate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acuate(Adjective)

ˈækjuɪt
ˈækjuɪt
01

(thuộc) khoa học. Cốt, nhọn như kim; có hình dạng mảnh và nhọn. Từ này hiện ít dùng.

Science. Sharp, pointed; needle-like. Now rare.

尖锐的,像针一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acuate(Verb)

ˈækjuɪt
ˈækjuɪt
01

Làm cho sắc nhọn hơn; mài hoặc làm tăng độ sắc bén của một vật (ví dụ mài lưỡi dao) hoặc làm cho điều gì đó rõ nét, sắc sảo hơn về nghĩa bóng.

To make sharp, to sharpen.

使锋利,磨尖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh