Bản dịch của từ Acylate trong tiếng Việt

Acylate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acylate(Verb)

ˈæsəleɪt
ˈæsəleɪt
01

Thêm một nhóm acyl (nhóm gắn chứa phần cacbonyl R–C=O) vào một phân tử hay hợp chất — nghĩa là chuyển một nhóm acyl vào cấu trúc hóa học của phân tử đó.

Introduce an acyl group into a molecule or compound.

将酰基引入分子或化合物中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh