Bản dịch của từ Acylate trong tiếng Việt
Acylate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "acylate" chỉ quá trình gắn nhóm acyl vào một phân tử, thường là một hợp chất hữu cơ như ancol hoặc amine. Trong hóa học, acyl hóa có vai trò quan trọng trong việc điều chế các dẫn xuất mới có tính chất khác biệt. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu more. Ưu điểm của quá trình acylate là khả năng tạo ra nhiều sản phẩm hóa học hữu ích trong công nghiệp.
Từ "acylate" chỉ quá trình gắn nhóm acyl vào một phân tử, thường là một hợp chất hữu cơ như ancol hoặc amine. Trong hóa học, acyl hóa có vai trò quan trọng trong việc điều chế các dẫn xuất mới có tính chất khác biệt. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu more. Ưu điểm của quá trình acylate là khả năng tạo ra nhiều sản phẩm hóa học hữu ích trong công nghiệp.
